| # | Giáo hạt / Địa danh | Giáo xứ / Địa danh | Sứ vụ | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phú Thịnh | Thiện An | Quản nhiệm | 1990 - 1992 |
| 2 | Gia Kiệm | Lợi Hà | Chánh xứ | 1990 - 1996 |
| 3 | Gia Kiệm | Tân Lập | Quản nhiệm | 1990 - 1996 |
| 4 | Gia Kiệm | Gia Tôn | Quản nhiệm | 1990 - 1996 |
| 5 | Gia Kiệm | Cây Gáo | Quản nhiệm | 1990 - 1996 |
| 6 | Gia Kiệm | Bình Minh | Quản nhiệm | 1990 - 1996 |
| 7 | Phú Thịnh | Thuận An | Quản nhiệm | 1991 - 1992 |
| 8 | Túc Trưng | Tam Phú | Chánh xứ | 1996 - 2001 |
| 9 | Túc Trưng | La Ngà | Chánh xứ | 2001 - 2005 |
| 10 | Túc Trưng | Ngọc Thanh | Quản nhiệm | 2001 - 2002 |
| 11 | Túc Trưng | Phú Thiện | Quản nhiệm | 2001 - 2005 |
| 12 | Túc Trưng | Vĩnh An | Quản nhiệm | 2001 - 2002 |
| 13 | Túc Trưng | Xuân Sơn | Quản nhiệm | 2001 - 2002 |
| 14 | Túc Trưng | GHBL. Xuân Trung | Quản nhiệm | 2001 - 2005 |
| 15 | Túc Trưng | Xuân Trường | Quản nhiệm | 2001 - 2005 |
| 16 | Túc Trưng | La Ngà | Quản hạt | 2001 - 2005 |
| 17 | Túc Trưng | Xuân Thanh | Đặc trách | 2001 - 2002 |
| 18 | Gia Kiệm | Lạc Sơn | Quản nhiệm | 2005 - 2009 |
| 19 | Gia Kiệm | Thanh Sơn | Chánh xứ | 07/2005 - 2012 |
| 20 | An Bình | Dầu Giây | Chánh xứ | 2012 - 09/2018 |
| 21 | Long Thành | Thiên Ân | Chánh xứ | 09/2018 - 09/2025 |
| 22 | Gia Kiệm | Martinô | Nghỉ hưu | 09/2025 - |