| # | Giáo hạt / Địa danh | Giáo xứ / Địa danh | Sứ vụ | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phương Lâm | Tịnh Lâm | Quản nhiệm | 2000 - 2004 |
| 2 | Phương Lâm | Văn Lâm | Quản nhiệm | 2000 - 2004 |
| 3 | Phương Lâm | Tiên Lâm | Đặc trách | 2000 - 2004 |
| 4 | Phương Lâm | Xuân Lâm | Đặc trách | 2000 - 2004 |
| 5 | Nhà Cha | Nhà Cha | Phù trợ | 08/09/1995 - |